Chứng Bệnh Khiến Vạn Người Say Đắm Giữa Chốn Quyền Uy - Chương 139
Chương 139:
- Bồ Trung Tửu -
Màn đêm buông xuống, sông Nin lại chìm vào tĩnh lặng. Bóng sao Thiên Lang phản chiếu lấp loáng trên mặt nước, khẽ lay động, tỏa ra một làn ánh sáng dịu nhạt.
So với sức nóng bỏng rát của ban ngày, đêm trong mùa Aht dễ chịu và mát mẻ hơn nhiều. Từ Địa Trung Hải, ngọn gió bắc quanh năm không ngừng thổi qua vùng sa mạc cát vàng, mang theo hơi nước lan tỏa dọc sông Nin, đưa hơi ẩm đến tận các mỏ đá Aswan. Nơi đó giờ đã không còn vang vọng tiếng búa sắt, tiếng đục đá rền rĩ, chỉ còn lại sự tĩnh mịch bao trùm vạn vật.
Thỉnh thoảng, cơn gió nhẹ lướt qua bãi cỏ gấu ven sông, phát ra những âm thanh khe khẽ. Cá bất chợt nhảy lên khỏi mặt nước, để lại một tiếng “tõm” nhỏ xíu rồi biến mất. Người Ai Cập sinh ra và lớn lên trên mảnh đất này, coi sự luân phiên giữa ngày và đêm là vòng tuần hoàn sinh tử của vũ trụ. Mặt trời tượng trưng cho thế giới của người sống, còn ánh trăng lại dẫn lối linh hồn nơi thế giới người chết. Lúc này đây, Thần Mặt Trời đang ở trên con thuyền đêm của mình đi qua cõi U Minh, khẽ khàng lướt trên dòng sông Nin, để lại trong nước bí mật của ánh sáng.
Ngay cả những người nô lệ thấp kém nhất cũng không quên cầu nguyện, mong Thần Mặt Trời có thể chiến thắng cự xà Apep nơi Minh giới, để ánh sáng tiếp tục soi rọi thế gian.
Khi Nubu trở về khu lán trại dựng tạm bên mỏ đá, tất cả những nô lệ khác đều ngoái nhìn hắn. Trong căn nhà thấp bé, ánh mắt họ đổ dồn vào chàng thanh niên tóc nâu, ánh lên niềm tin và kỳ vọng thầm lặng.
Một người nô lệ trẻ tuổi, bằng tuổi Nubu, hấp tấp bước tới, nét mặt đầy lo lắng:
“Nubu, cậu đi đâu vậy? Gần đến lúc bọn roi sắt đi tuần rồi, ai nấy đều lo cho cậu lắm!”
Những nô lệ trong trại vẫn thường lén gọi đám cai ngục và lính gác tàn bạo ấy bằng những cái tên mỉa mai như “roi sắt”, “móng chó”. Đó là cách phản kháng nhỏ nhoi duy nhất họ có thể làm để bày tỏ nỗi phẫn uất bị kìm nén trong lòng.
Nubu có đôi mắt màu vàng kim, sáng rực như chính ý nghĩa cái tên của hắn - “vàng”. Dưới ánh lửa bập bùng từ ngọn đuốc cắm trên tường, đôi mắt ấy ánh lên những tia sáng nhạt.
“Tôi chỉ ra bờ sông thôi.”
Giọng hắn trầm tĩnh. Hắn đi ngang qua người bạn nô lệ, trở lại góc lán, nơi đặt giường của mình.
Nói là giường nhưng thực ra chỉ là một khoảng đất trống được trải bằng ít lá cọ, cỏ khô và mảnh vải bố cũ kỹ thành một cái đệm. Căn lều dựng bằng gỗ thô và cỏ tranh, yếu ớt đến mức chỉ cần một trận gió lốc cũng có thể quật đổ.
Ngọn đuốc gắn trên tường, ghép từ thân cây và cỏ gấu, quét dầu cho dễ cháy, phát ra thứ ánh sáng yếu ớt không đủ soi rọi căn phòng.
Nhưng mà, trong thứ ánh sáng mong manh ấy, có người nhận ra trong tay Nubu đang ôm một tấm áo choàng dài màu trắng.
Một nô lệ kêu lên thất thanh:
“Trời đất ơi! Cậu trộm được bộ y phục ấy ở đâu ra?!”
Dù vải đay là loại sợi phổ biến nhất ở Ai Cập, nhưng tấm áo trong tay Nubu lại hoàn toàn khác biệt với loại vải đay thô ráp của nô lệ. Nó được dệt từ những sợi đay cực mảnh, mềm mại, nhẹ, thoáng khí, và phản chiếu ánh sáng mờ như mây trời. Loại vải ấy chỉ dành riêng cho giới quý tộc và hàng ngũ tư tế cao cấp.
Người nô lệ kia hoảng sợ:
“Nubu, nếu bị phát hiện, cậu sẽ bị trói lên cọc và thiêu sống đấy!”
Nubu đã lén lút né qua hai toán lính tuần, khéo léo mang được chiếc áo choàng và mèo trắng về trại. Thính giác nhạy bén hơn người giúp hắn nghe rõ tiếng chân đang dẫm trên cát ở gần đó. Hắn lập tức ra dấu im lặng, đồng thời nhét chiếc áo vào đống lá cọ, khéo léo che lại.
Một tên lính gác tiến vào, tay xách thùng thức ăn. Hắn lạnh lùng quát gọi từng tên nô lệ, rồi ném mạnh thùng bánh mì cùng bình bia xuống đất. Roi sắt trong tay hắn gõ lách cách lên thành thùng, mỗi tiếng vang lên, bọn nô lệ lại cúi đầu thấp hơn, run rẩy không dám nhìn.
Chỉ có Nubu vẫn ngồi yên, mặt không biểu cảm, ánh mắt bình thản nhìn thẳng vào tên lính.
Tên lính tuần tra chạm phải ánh nhìn ấy, đôi mắt vàng kim sắc bén, trong thoáng chốc, hắn cảm thấy như bị thách thức. Roi sắt trong tay hắn vụt xuống đất, tiếng gió rít qua cùng cát bụi tung mù mịt.
“Hừ! Lại đây mà nhận phần ăn của các người! Ai dám lấy thêm một miếng, tôi sẽ bắt hắn đi lấp khe đá lớn kia cho biết tay!”
Bọn nô lệ rụt rè tiến lên, cúi đầu nhận phần của mình, bọn họ chỉ là nô lệ thấp kém nhất Ai Cập, bữa ăn chỉ có một miếng bánh mì làm từ bột mạch và chút bia mạch nha lên men. Đó là khẩu phần ít ỏi nhưng đủ để họ không chết đói, để khi mặt trời lại mọc từ chân trời, họ còn có sức bò dậy và tiếp tục làm việc.
Sau khi bị kết án và đày đến mỏ đá, Nubu được viên cai ngục phân công vào vị trí khổ cực nhất - khu vận chuyển đá. Theo quy định, ai đảm nhận công việc nặng nhọc này sẽ được nhận thêm một phần bánh mì.
Thế nhưng, khi Nubu vừa đưa tay lấy miếng bánh thứ hai, chiếc roi sắt dính đầy bụi đất đã vung lên vun vút. Nếu Nubu không kịp rụt tay, mu bàn tay ấy tối nay hẳn đã nát bấy, da thịt tróc ra từng mảng.
“Lấy nhiều thế à?” — gã lính gác cười lạnh, “Muốn tao quăng mày xuống sông Nin cho cá sấu ăn hả, đồ giun dế hèn hạ?”
Nubu cúi đầu. Đôi mắt hắn tĩnh lặng như một giếng sâu bị cát phủ kín, chẳng ai nhìn thấu được bên trong có gì dao động.
“Không dám, thưa ngài.”
Giọng nói hắn trầm khàn.
Tên lính gác dường như rất hài lòng với sự nhẫn nhịn, tôn kính ấy. Sau một tiếng cười lạnh, hắn quay người rời đi. Khu lán nô lệ rộng lớn này chỉ là một phần trong phạm vi hắn phải tuần tra, hắn không có thời gian để phí lời với đám giun dế đáng khinh.
Chờ đến khi tiếng bước chân hắn xa dần, đám nô lệ mới dám thở phào, hơi thở dồn dập nặng nề.
Nubu quay lại góc lán của mình, chỗ giường ngủ tạm bợ dựa sát tường ngoài, nơi hắn có thể nghe rõ từng tiếng gió lùa ban đêm. Lúc này, đống lá cọ trên đó khẽ động, một cái đầu mèo trắng nhỏ nhắn thò ra.
Con mèo có khuôn mặt tinh xảo, chiếc mũi hồng nhạt xinh xắn, đôi tai nhọn hơi hướng về phía trước, nhạy bén lắng nghe những âm thanh bước chân xa dần ngoài lán. Khi nó trườn ra khỏi tấm áo choàng trắng cuộn quanh người, lớp lông tơ rối bời bung xõa, lớp lông như lông của sư tử trắng, tạo thành một quầng sáng trắng trang nhã như vòng hào quang.
Một nô lệ kinh ngạc thốt lên:
“Thần Bast phù hộ! Nubu, cậu mang về… một con mèo sao?”
Ở Ai Cập, mèo được coi là loài vật linh thiêng. Người ta tin rằng chúng tượng trưng cho sự màu mỡ, bảo hộ và hạnh phúc trong gia đình. Thần mèo Bastet vừa là người che chở cho mẹ hiền và mái ấm, vừa là nữ thần chiến đấu và báo thù.
Những sinh linh đáng yêu có thể trừ chuột, bảo vệ nhà cửa này được xem như sứ giả đi lại giữa nhân gian và cõi thần linh.
“Phải.” — Nubu khẽ đáp, rồi bước đến gần con mèo.
Toàn thân nó phủ lông trắng muốt, không vướng một tạp sắc nào. Dưới ánh trăng len vào từ khe tường, bộ lông ấy ánh lên sắc ngà mượt mà.
Dù Tân Hòa Tuyết một mực phủ nhận mình là “Apadmark” mà Nubu tôn xưng, vị thủ lĩnh, vị thần chiến tranh của người Nubia, nhưng sau khi tận mắt chứng kiến cảnh con mèo ấy có thể biến hóa thành người và cất tiếng nói như con người, Nubu đã tin chắc rằng Tân Hòa Tuyết chính là hiện thân của thần minh, hoặc ít nhất cũng là sứ giả của một vị thần.
Tân Hòa Tuyết ngáp nhẹ, dùng đầu lưỡi hồng mềm thong thả l**m lên chân trước, rồi ung dung vuốt tai, chải lại bộ lông dài rối bời, từng động tác đều thanh nhã và trôi chảy như nước.
Nubu ngồi xuống, dễ dàng bẻ đôi miếng bánh mì khô cứng trong tay. Một nửa hắn đẩy đến trước mặt mèo trắng.
Mèo trắng cúi đầu, khẽ ngửi miếng bánh mì nhỏ thô ráp. Cái mũi hồng phấn khẽ động, chiếc lưỡi l**m thử một cái rồi rụt lại, tỏ vẻ không mấy hứng thú.
Bánh mì của họ làm từ lúa mạch “Emir” — loại ngũ cốc cổ của Ai Cập, chịu hạn tốt nhưng rất khó xay. Do kỹ thuật nghiền bột bằng đá còn thô sơ ở Ai Cập cổ, lúc xay thành bột, bột mì thường lẫn cát và cám. Loại bánh mì thô này, nhất là phần dành cho nô lệ, sau nhiều năm ăn sẽ khiến hàm răng mòn mẻ.
Khi Nubu lại đẩy phần bánh đến gần, Tân Hòa Tuyết chỉ khẽ thử răng nanh rồi quay đi.
Nubu chậm rãi cảm thấy mèo trắng không hứng thú với loại đồ ăn này. Thế là hắn thu tay, lặng lẽ ăn phần mình. Miếng bánh khô ráp nghẹn nơi cổ họng, được trôi xuống bằng ngụm bia đục màu vàng nhạt, chua xót mà nặng mùi men.
Vị bánh khiến hắn bất giác nhớ đến mẹ ruột và mẹ nuôi, hai người phụ nữ từng tự tay nhào bột, trộn mật ong với siro quả chà là để làm bánh ngọt. Ký ức ấy khiến lòng hắn đau nhói, hướng về quê hương Nubia xa xôi.
Khác với những nô lệ Nubia bị bắt trong chiến tranh, Nubu là trường hợp đặc biệt. Hắn sinh ra và lớn lên ở Ai Cập, nhưng vì một lần xung đột với quý tộc địa phương mà bị phán tội, từ dân tự do bị đày thành nô lệ, đưa đến mỏ đá Aswan làm khổ dịch.
Vừa ăn vừa hồi sức, Nubu nghe các nô lệ bên cạnh bất an thấp giọng hỏi:
“Nubu, cậu chắc chứ? Theo cách của cậu… chúng ta thật có thể trốn khỏi đây, quay về Nubia sao?”
Tân Hòa Tuyết cuộn mình trên chiếc giường ngủ đơn sơ của Nubu. Cái đuôi trắng dài quấn quanh thân, hai mắt khép hờ. Nhưng y vẫn lắng nghe rõ mồn một cuộc trò chuyện khẽ khàng ấy.
Y hiểu rõ kế hoạch của Nubu.
Đêm mai, Nubu định lợi dụng một vụ nổ mạnh, đánh lạc hướng phần lớn lính gác trong ca tuần đêm. Khi đó, họ sẽ lợi dụng hỗn loạn đêm khuya để trốn khỏi mỏ đá. Đến khi đám lính kịp dập xong vụ việc và kiểm lại số nô lệ, nhóm người ấy đã kịp ẩn mình sâu trong sa mạc mênh mông, tan vào đêm đen vô tận.
Mỏ đá Aswan nằm ở vùng Thượng Ai Cập, cách biên giới Nubia về phía nam không xa. Ban đêm, những cơn gió bắc từ sông Nin và ánh sao Thiên Lang sẽ dẫn đường cho họ tìm về quê cũ.
Tất nhiên, thời đại này vẫn chưa có thuốc nổ. Cái mà Nubu gọi là “vụ nổ” thực chất chỉ là một vụ nứt đá dữ dội — một kỹ thuật cổ xưa mà thợ khai thác Ai Cập vẫn dùng.
Khi đá bị nung đến nhiệt độ cực cao rồi bất ngờ gặp nước lạnh, do sự giãn nở và co rút đột ngột, nó sẽ nứt toác, phát ra tiếng nổ vang trời. Chính phương pháp này cũng được người xưa dùng để tách khối đá trong quá trình khai thác.
Nubu đã quan sát kỹ lưỡng quy luật tuần tra của đám lính canh suốt một thời gian dài. Hắn chọn một tảng đá khổng lồ ở góc phía bắc mỏ, nơi hẻo lánh nhất. Dưới màn đêm, họ chất đủ loại vật liệu dễ bén lửa dưới chân đá, nung cho khối đá đỏ rực. Khi nghe tiếng nứt lách tách vang lên, Nubu sẽ trèo lên cao và dội nước lạnh xuống.
Một tiếng nổ lớn, ánh lửa bùng sáng, đá vụn tung tóe, tất cả sẽ khiến đám lính gác ban đêm đổ xô về phía đó. Trong lúc ấy, những người khác sẽ tranh thủ bỏ trốn. Theo kế hoạch, Nubu — người nhanh nhẹn và khỏe mạnh nhất, sẽ là người rời đi sau cùng.
Sau khi sắp xếp lại kế hoạch, đêm đã khuya.
Bóng tối tràn xuống. Tân Hòa Tuyết khẽ hé mắt.
Nubu đứng lúng túng bên giường. Rõ ràng là chiếc giường đơn sơ được lót bằng lá cọ, vải cũ và cỏ khô ấy giờ đã bị con mèo trắng chiếm làm lãnh thổ riêng.
Mèo trắng vung chiếc đuôi dài phủ đầy lông, khẽ quét lên tấm vải rách phát ra tiếng xào xạc, như đang xua đuổi con người ra khỏi “vương quốc” của mình.
Cuối cùng, Nubu đành co mình nằm ở mép giường.
Thân hình hắn cao lớn, giờ đây phải cuộn lại như con tôm, nằm nghiêng bên ngoài, vòng quanh con mèo nhỏ đang chiếm giữa. Tư thế ấy trông vừa buồn cười vừa đáng thương.
Nếu Tân Hòa Tuyết nhớ không lầm, trong lời tiên đoán xưa, khối đá khổng lồ kia vốn do một vụ nổ mà xuất hiện. Còn kẻ đã gây ra vụ nổ ấy, một nô lệ dám mơ đến tự do, cuối cùng lại bị kết tội và thiêu sống.
Mèo trắng duỗi người, uốn lưng một cách tao nhã, kéo dài thân hình thon gọn. Rồi nó thong thả bước lên người Nubu, chỗ này dẫm một cái, chỗ kia giẫm một cái, vị “giáo chủ mèo” oai hùng đang thản nhiên dùng đệm thịt hồng chinh phục lãnh thổ của loài người.
Chiếm xong chỗ, nó cuộn tròn lại, nhắm mắt, điềm nhiên ngủ.
Xung quanh, những nô lệ khác đã chìm vào giấc ngủ. Căn phòng chỉ còn tiếng thở đều đặn vang lên từng đợt.
Tân Hòa Tuyết khẽ lên tiếng, giọng nhỏ đến mức chỉ có Nubu mới nghe được:
“Nếu cậu tìm được bột lưu huỳnh, hãy nhét chúng vào các khe đá.”
Khi đốt, bột lưu huỳnh sẽ giải phóng sức nóng và ngọn lửa mãnh liệt, khiến vụ nổ lớn hơn, kéo dài hơn. Như vậy, đám lính gác sẽ mất thêm thời gian để dập lửa và kiểm tra hiện trường, giúp họ có thêm cơ hội trốn thoát.
【Giá trị tình yêu của Nubu +2】
“Mèo trắng đại nhân, tôi sẽ đưa ngài cùng tôi rời khỏi nơi này.”
Nubu trịnh trọng hứa hẹn.
Giáo chủ mèo nhỏ chỉ đáp lại bằng cách dẫm nhẹ lên “lãnh thổ loài người” thêm vài cái.
.........
Khi ánh bình minh nhuộm vàng cồn cát, từng đường cong nhấp nhô của sự sống sa mạc như lay động theo làn sáng. Mỗi hạt cát dưới nắng ban mai đều ánh lên như những mảnh vàng vụn.
Ban ngày, Nubu phải gánh vác những tảng đá khổng lồ trong mỏ. Cường độ công việc nặng nề đến kiệt sức. Một số nô lệ khác dùng chùy gỗ và đục đồng để tách đá khỏi vách núi, còn những người khỏe mạnh như Nubu thì kéo và vận chuyển chúng đến điểm tập kết. Từ đó, đá được đưa xuống sông bằng xe kéo gỗ hoặc xe bò kéo, rồi chở bằng thuyền đến công trường xây dựng kim tự tháp.
Không khí khô nóng và đầy bụi, mỗi hơi thở như nuốt cả lửa vào phổi. Vách đá phản chiếu ánh mặt trời chói chang khiến người ta không thể mở mắt.
“Nhanh lên, lũ tiện dân ngoại lai!” — giọng gã lính gác vang lên the thé như rắn độc. Chiếc roi trong tay hắn vung vun vút, quất vào lưng những ai chậm bước. — “Muốn nếm mùi roi nữa không hả?”
Mấy nô lệ buộc chặt dây quanh tảng đá lớn, cùng nhau hô vang hiệu lệnh khàn đặc, dồn hết sức kéo.
Sợi dây thừng cọ vào lòng bàn tay, in những vết hằn sâu rớm máu, hòa cùng mồ hôi rát bỏng.
Chỉ có Nubu vẫn im lặng. Hắn không hô theo, cũng không ngẩng đầu nhìn ai. Đôi mắt vàng kim của hắn khép hờ, sâu thẳm như giếng cổ, chẳng ai biết được trong đó đang dậy sóng điều gì.
Người lính canh đứng trên cao, ánh mắt lạnh lẽo quét qua đám nô lệ. Chiếc roi trong tay hắn vụt lên, bóng roi quất xuống mặt đất loang loáng. Vai trần của Nubu hằn lên một vệt đỏ sẫm.
“Thằng chó bị xích kia! Dám lười biếng hả? Quan quản lý Nome dặn tao phải trông coi mày cho thật kỹ, nghe rõ chưa!”
“Nome” là đơn vị hành chính của vùng đất này và Nubu bị đày tới mỏ đá chính là vì hắn từng đắc tội với vị quan tối cao cai quản Nome thứ bảy ở Thượng Ai Cập.
Nubu cắn chặt răng, không đáp.
Tên lính canh cười lạnh một tiếng, đắc ý quay lưng định bỏ đi nhưng ngay khoảnh khắc hắn xoay người, một bóng trắng lướt vút qua trước mắt.
Hắn giật mình, chưa kịp phản ứng thì thân thể đã mất thăng bằng, ngã nhào xuống đất trong tiếng cười khúc khích bị kìm nén của đám nô lệ xung quanh.
Cát bụi bốc mù, Nubu vội vàng cúi xuống, bế lấy con mèo trắng vừa chạy ngang qua.
【Giá trị tình yêu của Nubu +2】
Tên lính canh tức muốn hộc máu, lồm cồm bò dậy, nghiến răng gào:
“Là ai cười?! Nubu! Con mèo đó là của mày à?!”
Nubu ôm chặt con mèo vào lòng.
Con mèo trắng chỉ quấn đuôi quanh cánh tay hắn, rồi thong thả đáp lại một tiếng “meo” nhỏ như thể đang khiêu khích.
Cơn giận dữ khiến gương mặt tên lính méo mó, hắn gầm lên:
“Mày tưởng đây là nơi mày có thể tùy ý nuôi súc vật sao? Nơi này là mỏ đá, không phải nhà của mày. Mau giao nó cho tao!”
Nubu lùi lại phía sau hai bước, ánh mắt cảnh giác:
“Không. Tôi sẽ không giao nó cho anh. Nó là sứ giả của thần linh, anh sẽ làm tổn hại đến nó.”
Tên lính gầm gừ, giơ roi sắt lên, lao tới tranh giành.
Giữa lúc giằng co, con mèo trắng thoắt một cái nhảy xuống đất.
Mặt trời giữa trưa treo cao, ánh nắng chói chang phản chiếu trên đá và sắt, hòa cùng tiếng thở hổn hển của nô lệ, tiếng búa nện chan chát.
Rồi đột nhiên, tất cả im bặt. Tất cả âm thanh bị một luồng khí vô hình cắt ngang không gian. Cơn gió sa mạc thổi qua cồn cát cũng như sợ hãi mà khựng lại.
Xa xa, các nô lệ dừng tay, đồng loạt quỳ rạp xuống, không ai dám ngẩng đầu nhìn người vừa đến. Họ nín thở, như thể tiếng bước chân kia mang theo âm hưởng của vị thẩm phán đến từ Minh Giới.
Tên lính canh đang cùng Nubu tranh cãi cũng lập tức quỳ sụp, mồ hôi như hạt đậu từ thái dương hắn chảy xuống , run rẩy hô lên:
“Ngài Saito Anubis…!”
Người hắn gọi là ngài Saito Anubis, tuổi còn trẻ, nửa thân trên tr*n tr**, cơ bắp cân xứng, rắn chắc dưới ánh mặt trời như được tạc từ tượng, làn da màu đồng dưới mặt trời rực lửa của sa mạc như hợp thể làm một.
Trên cánh tay ngài là đôi vòng vàng khắc phù chú bảo hộ của Anubis — thần cai quản Minh giới. Mỗi khi cánh tay chuyển động, vàng lóe sáng chói mắt. Ở thắt lưng ngài, một thanh đoản kiếm được nạm ngọc lam và mã não.
Ngài là một trong những anh em của Pharaoh vùng Thượng Ai Cập, sinh ra trong điềm dị tượng, được các thầy tế coi là hiện thân trần thế của thần Anubis. Cái tên “Saito” của ngài mang nghĩa “trung thành với Anubis.”
Phía sau ngài là hai hộ vệ mặc khố đay ngắn, tay cầm trường mâu, khôi giáp đồng sáng rực dưới ánh nắng.
Saito Anubis chân trần bước đi trên cát nóng, mỗi bước nặng nề và uy nghi, cho đến khi dừng lại ngay trước con mèo trắng.
Tất cả đều quỳ phục trên mặt đất. Mồ hôi nhỏ giọt xuống cát, bốc hơi thành làn khói trắng mỏng. Không ai dám thở mạnh, bọn họ cảm thấy ánh nhìn của ngài xẹt qua chính mình, tựa như lưỡi dao sắt bén lướt qua sống lưng từng người, rạch sâu đến tận linh hồn.
Bóng dáng cao lớn của ngài bao trùm lên con mèo trắng nhỏ bé.
Tân Hòa Tuyết ngẩng đầu, chỉ nhìn thấy chiếc cằm cứng cáp của hắn.
Một luồng áp lực vô hình khiến thần kinh của y căng cứng.
Và rồi, đôi tay thần thánh ấy bỗng nâng nó lên.
Tân Hòa Tuyết rốt cuộc thấy rõ dung mạo người kia, nửa khuôn mặt bị che bởi mặt nạ đầu chó đen, chỉ lộ ra đôi mắt sắc bén màu nâu đồng vàng và bờ môi mảnh.
Hắn nhìn về phía Tân Hòa Tuyết như thể ánh nhìn lạnh nhạt, chăm chú đến từ vị thần cai quản sinh tử.
Nhưng bản năng loài mèo khiến Tân Hòa Tuyết không thể chịu nổi ánh nhìn từ đầu chó kia.
Y kêu “meo!” một tiếng the thé, vuốt sắc vung lên, cào một đường xé gió trong ánh mặt trời.
Mấy vệt máu đỏ tươi hiện lên trên cằm của Anubis.
Tên lính canh hoảng hốt suýt ngất, lắp bắp:
“Nó… nó dám mạo phạm ngài! Thưa ngài Saito, xin hãy cho phép tôi đuổi con mèo này khỏi mỏ đá!”
Không khí yên tĩnh ngay cả gió cũng nín thở.
“……Không.”
Anubis vẫn giữ nguyên tư thế, giọng nói trầm lạnh vang lên:
“Đây không phải là sự mạo phạm.”
Đôi mắt màu nâu đồng xuyên qua khe hở hẹp của mặt nạ, ánh nhìn rơi xuống con mèo trong tay.
Anubis nói:
“Đây là ban ân.”
【Giá trị tình yêu của Saito Anubis +10】
P/s : Lời của editor
Tuyết bạch tạng 127-164 (37c)
